das Statement
Pronunciation
/ˈstɛɪ̯tmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "statement"trong tiếng Đức

Das Statement
01

tuyên bố, phát biểu

Eine klare und kurze Aussage zu einem Thema
das Statement definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Statements
dạng số nhiều
Statements
Các ví dụ
Ich habe das Statement im Bericht gelesen.
Tôi đã đọc tuyên bố trong báo cáo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng