der Stapel
Pronunciation
/ˈʃtaːpl̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stapel"trong tiếng Đức

Der Stapel
01

chồng, đống

Mehrere Dinge, die ordentlich übereinandergelegt sind
der Stapel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Stapels
dạng số nhiều
Stapel
Các ví dụ
Kannst du die Papiere in einen Stapel legen?
Bạn có thể xếp giấy tờ thành một chồng không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng