Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Stapel
01
chồng, đống
Mehrere Dinge, die ordentlich übereinandergelegt sind
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Stapels
dạng số nhiều
Stapel
Các ví dụ
Kannst du die Papiere in einen Stapel legen?
Bạn có thể xếp giấy tờ thành một chồng không?



























