der stammbaum
stammbaum
ʃtambaʊ̯m
shtambawm

Định nghĩa và ý nghĩa của "stammbaum"trong tiếng Đức

Der Stammbaum
01

cây gia phả, phả hệ

Eine grafische Darstellung der Familiengeschichte 
der Stammbaum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Stammbaums
dạng số nhiều
Stammbäume
Các ví dụ
Ich habe den Stammbaum meiner Familie recherchiert. 

Tôi đã nghiên cứu cây phả hệ của gia đình mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng