das stadtviertel
stadtviertel
ʃtatfɪɐ̯tl
shtatfitl

Định nghĩa và ý nghĩa của "stadtviertel"trong tiếng Đức

Das Stadtviertel
01

khu phố, quận

Ein Teil einer Stadt, oft mit eigenen Häusern, Straßen und Geschäften 
das Stadtviertel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Stadtviertels
dạng số nhiều
Stadtviertel
Các ví dụ
Ich wohne in einem ruhigen Stadtviertel. 

Tôi sống trong một khu phố yên tĩnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng