Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Springbrunnen
01
đài phun nước, vòi phun nước
Ein dekoratives Wasserbecken, aus dem Wasser in die Luft spritzt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Springbrunnens
dạng số nhiều
Springbrunnen
Các ví dụ
Der Springbrunnen im Park ist besonders im Sommer beliebt.
Đài phun nước trong công viên đặc biệt phổ biến vào mùa hè.



























