der Springbrunnen

Định nghĩa và ý nghĩa của "springbrunnen"trong tiếng Đức

Der Springbrunnen
01

đài phun nước, vòi phun nước

Ein dekoratives Wasserbecken, aus dem Wasser in die Luft spritzt
der Springbrunnen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Springbrunnens
dạng số nhiều
Springbrunnen
Các ví dụ
Der alte Springbrunnen wurde restauriert.
Đài phun nước cũ đã được phục hồi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng