sprachlos
Pronunciation
/ʃprˈɑːxloːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sprachlos"trong tiếng Đức

sprachlos
01

không nói nên lời, câm lặng

Nicht in der Lage zu sprechen, oft wegen Überraschung oder Schock
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am sprachlosesten
so sánh hơn
sprachloser
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Nachricht machte ihn sprachlos.
Tin tức khiến anh ấy câm lặng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng