der spitzer
spitzer
ʃpɪt͡sɐ
shpits
spritzer

Định nghĩa và ý nghĩa của "spitzer"trong tiếng Đức

Der Spitzer
01

gọt bút chì, đồ chuốt bút chì

Ein kleines Gerät, mit dem man Stifte spitz macht 
der Spitzer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Spitzers
dạng số nhiều
Spitzer
Các ví dụ
Ich brauche einen Spitzer für meinen Bleistift. 

Tôi cần một cái gọt bút chì cho cây bút chì của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng