die spirale
spi
ˈʃpi:
shpi
ra
ʁa:
ra
le

Định nghĩa và ý nghĩa của "spirale"trong tiếng Đức

Die Spirale
01

hình xoắn ốc, đường xoắn ốc

sich um einen Mittelpunkt windende, fortlaufend nach außen oder innen verlaufende Linie oder Form 
die Spirale definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Spirale
dạng số nhiều
Spiralen
Các ví dụ
Ich zeichne eine Spirale. 

Tôi đang vẽ một hình xoắn ốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng