Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Spirale
01
hình xoắn ốc, đường xoắn ốc
sich um einen Mittelpunkt windende, fortlaufend nach außen oder innen verlaufende Linie oder Form
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Spirale
dạng số nhiều
Spiralen
Các ví dụ
Die Spirale zeigt, wie sich die Linie langsam erweitert.
Hình xoắn ốc cho thấy đường thẳng mở rộng từ từ như thế nào.



























