die spinne
spi
ˈʃpɪ
shpi
nne

Định nghĩa và ý nghĩa của "spinne"trong tiếng Đức

Die Spinne
01

con nhện, loài nhện

Ein achtbeiniges Gliedertier, das Netze spinnt, um Beute zu fangen 
die Spinne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Spinne
dạng số nhiều
Spinnen
Các ví dụ
Die Spinne spinnt ein Netz zwischen den Ästen. 

Con nhện giăng mạng giữa các cành cây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng