die Spinne

Định nghĩa và ý nghĩa của "spinne"trong tiếng Đức

Die Spinne
01

con nhện, loài nhện

Ein achtbeiniges Gliedertier, das Netze spinnt, um Beute zu fangen
die Spinne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Spinne
dạng số nhiều
Spinnen
Các ví dụ
Manche Spinnen sind sehr klein, andere können groß sein.
Một số con nhện rất nhỏ, những con khác có thể lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng