das Spielfeld
Pronunciation
/ʃpˈiːlfɛlt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spielfeld"trong tiếng Đức

Das Spielfeld
[gender: neuter]
01

sân chơi, khu vực chơi

Der Bereich, auf dem ein Spiel oder Sport stattfindet
das Spielfeld definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Spielfeldes
dạng số nhiều
Spielfelder
Các ví dụ
Auf dem Spielfeld gibt es viele Linien und Markierungen.
Trên sân chơi, có nhiều đường kẻ và dấu hiệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng