der Spatz

Định nghĩa và ý nghĩa của "spatz"trong tiếng Đức

Der Spatz
01

chim sẻ, sẻ nhà

Ein kleiner, lebhafter Singvogel, der oft in Städten und Dörfern zu sehen ist
der Spatz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Spatzen
dạng số nhiều
Spatzen
Các ví dụ
Ein Spatz sitzt auf dem Fensterbrett und singt.
Một con chim sẻ đang ngồi trên bệ cửa sổ và hót.
02

-, -

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng