Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Spatz
01
chim sẻ, sẻ nhà
Ein kleiner, lebhafter Singvogel, der oft in Städten und Dörfern zu sehen ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Spatzen
dạng số nhiều
Spatzen
Các ví dụ
Der Spatz hüpft fröhlich über den Gehweg.
Chim sẻ nhảy vui vẻ trên vỉa hè.
02
- , -



























