das Spanien
Pronunciation
/ˈʃpaːni̯ən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spanien"trong tiếng Đức

Das Spanien
01

Tây Ban Nha, Tây Ban Nha

Ein Land auf der Iberischen Halbinsel in Südeuropa
das Spanien definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Spaniens
tên riêng
Các ví dụ
Die Hauptstadt Spaniens ist Madrid.
Thủ đô của Tây Ban Nha là Madrid.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng