die spaghetti
spa
ʃpa
shpa
ghe
ˈgɛ
ge
tti
ti
ti
konfetti

Định nghĩa và ý nghĩa của "spaghetti"trong tiếng Đức

Die Spaghetti
01

mì spaghetti, mì ống Ý

Lange, dünne, italienische Teigwaren aus Hartweizengrieß, die oft mit Sauce serviert werden 
die Spaghetti definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Spaghetti
dạng số nhiều
Spaghetti
Các ví dụ
Ich esse heute Abend Spaghetti mit Tomatensoße. 

Tối nay tôi ăn mì spaghetti với sốt cà chua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng