sonst
sonst
zɔnst
zawnst

Định nghĩa và ý nghĩa của "sonst"trong tiếng Đức

01

nếu không, bằng không

Zeigt eine Folge an, wenn etwas nicht geschieht 
sonst definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Beeil dich, sonst verpassen wir den Bus. 

Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ lỡ chuyến xe buýt.

02

khác, nếu không

Verwendet, um nach etwas Zusätzlichem zu fragen oder auf etwas Weiteres hinzuweisen 
Các ví dụ
Möchten Sie sonst noch etwas? 

Bạn có muốn gì khác không?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng