der Sonnenaufgang

Định nghĩa và ý nghĩa của "sonnenaufgang"trong tiếng Đức

Der Sonnenaufgang
01

bình minh, mặt trời mọc

der Moment, wenn die Sonne am Horizont erscheint.
der Sonnenaufgang definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sonnenaufgangs
dạng số nhiều
Sonnenaufgänge
Các ví dụ
Frühmorgens bin ich oft beim Sonnenaufgang wach.
Vào sáng sớm, tôi thường thức dậy lúc bình minh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng