der soldat
sol
ˈzɔl
zawl
dat
da:t
dat

Định nghĩa và ý nghĩa của "soldat"trong tiếng Đức

Der Soldat
01

lính, quân nhân

Eine Person, die in der Armee dient und kämpft 
der Soldat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Soldaten
dạng số nhiều
Soldaten
Các ví dụ
Die Soldaten trainieren jeden Tag hart. 

Những người lính luyện tập chăm chỉ mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng