sogenannt
so
ˈso:
so
ge
nannt
nant
nant

Định nghĩa và ý nghĩa của "sogenannt"trong tiếng Đức

sogenannt
01

được gọi là, cái gọi là

Beschreibt etwas, das unter einem bestimmten Namen bekannt ist 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die sogenannte Revolution brachte kaum Veränderungen. 

Cuộc cách mạng được gọi là hầu như không mang lại thay đổi nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng