Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sogenannt
01
được gọi là, cái gọi là
Beschreibt etwas, das unter einem bestimmten Namen bekannt ist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Sie besucht eine sogenannte Sprachschule.
Cô ấy đang theo học một trường ngôn ngữ được gọi là như vậy.



























