die socke
so
ˈzɔ
zaw
cke
lockeglocke

Định nghĩa và ý nghĩa của "socke"trong tiếng Đức

Die Socke
01

vớ, tất

Ein Kleidungsstück, das den Fuß bedeckt und meistens im Schuh getragen wird 
die Socke definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Socken
dạng sở hữu cách
Socke
Các ví dụ
Ich habe eine neue Paar Socken gekauft. 

Tôi đã mua một đôi vớ mới.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng