Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sobald
01
ngay khi
Unmittelbar nach dem Zeitpunkt, wenn etwas geschieht
Các ví dụ
Ruf mich an, sobald du ankommst.
Gọi cho tôi ngay khi bạn đến.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngay khi
Gọi cho tôi ngay khi bạn đến.