der sinn
sinn
sɪn
sin
kinndrinwohindarin

Định nghĩa và ý nghĩa của "sinn"trong tiếng Đức

Der Sinn
01

ý nghĩa, nghĩa

Das, was etwas bedeutet oder welchen Zweck es hat 
der Sinn definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sinn(e)s
dạng số nhiều
Sinne
Các ví dụ
Der Sinn dieses Textes ist schwer zu verstehen. 

Ý nghĩa của văn bản này khó hiểu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng