Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Single
01
người độc thân, người sống độc thân
Eine unverheiratete Person, die ohne festen Partner lebt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Single
dạng số nhiều
Singles
Các ví dụ
Er ist ein glücklicher Single.
Anh ấy là một người độc thân hạnh phúc.
02
đĩa đơn
Ein einzelnes Musikstück, das separat veröffentlicht wird
Các ví dụ
Die Single der Band kam auf Platz 1.
Đĩa đơn của ban nhạc đã lên vị trí số 1.



























