die sinfonie
sin
ˌzɪn
zin
fo
fo
fo
nie
ˈni:
ni

Định nghĩa và ý nghĩa của "sinfonie"trong tiếng Đức

Die Sinfonie
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Sinfonien
dạng sở hữu cách
Sinfonie
Các ví dụ
Beethovens Sinfonie Nr. 9 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng