sichtbar
sichtbar
zɪçtba:ɐ
zichtba

Định nghĩa và ý nghĩa của "sichtbar"trong tiếng Đức

sichtbar
01

có thể nhìn thấy, thấy được

Mit den Augen zu erkennen 
sichtbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am sichtbarsten
so sánh hơn
sichtbarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Mond war klar sichtbar am Himmel. 

Mặt trăng rõ ràng nhìn thấy trên bầu trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng