sichern
Pronunciation
/ˈzɪçɐn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sichern"trong tiếng Đức

01

-, -

thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
sicherte
quá khứ phân từ
gesichert
Các ví dụ
Die Firma sichert alle wichtigen Daten jeden Abend.
02

-, -

Các ví dụ
Die Regierung will die Versorgung mit Energie langfristig sichern.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng