das Shampoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "shampoo"trong tiếng Đức

Das Shampoo
01

dầu gội, dầu gội đầu

Ein Waschmittel zum Reinigen der Haare und Kopfhaut
das Shampoo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Shampoos
dạng số nhiều
Shampoos
Các ví dụ
Es gibt spezielle Shampoos gegen Schuppen.
Có những loại dầu gội đặc biệt chống gàu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng