der service
ser
ˈsɛʁ
ser
vice
vɪs
vis

Định nghĩa và ý nghĩa của "service"trong tiếng Đức

Der Service
01

dịch vụ

Hilfe oder Leistung für Kunden 
der Service definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Service
dạng số nhiều
Services
Các ví dụ
Der Service im Hotel war sehr gut. 

Dịch vụ trong khách sạn rất tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng