der Service
Pronunciation
/ˈsœɐ̯vɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "service"trong tiếng Đức

Der Service
01

dịch vụ

Hilfe oder Leistung für Kunden
der Service definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Service
dạng số nhiều
Services
Các ví dụ
Der Service hat mein Auto repariert.
Dịch vụ đã sửa chữa chiếc xe của tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng