das sekretariat
sek
sek
sek
re
ʁe
re
ta
ta
ta
riat
ˈʁi:at
riat

Định nghĩa và ý nghĩa của "sekretariat"trong tiếng Đức

Das Sekretariat
01

văn phòng, phòng hành chính

Büro für Organisation und Verwaltung in einer Schule oder Firma 
das Sekretariat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Sekretariat(e)s
dạng số nhiều
Sekretariate
Các ví dụ
Ich gehe ins Sekretariat. 

Tôi đang đi đến văn phòng thư ký.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng