der See
Pronunciation
/zeː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "see"trong tiếng Đức

Der See
[gender: masculine]
01

hồ, vùng nước

Ein großes stehendes Gewässer mit Süßwasser
der See definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sees
dạng số nhiều
Seen
Các ví dụ
Kinder spielen am See.
Trẻ em chơi bên hồ.
02

biển, đại dương

Eine große Fläche Salzwasser
die See definition and meaning
Các ví dụ
Im Meer schwimmen Fische.
Cá bơi trong biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng