der see
see
se:
se
sieSie

Định nghĩa và ý nghĩa của "see"trong tiếng Đức

Der See
01

hồ, vùng nước

Ein großes stehendes Gewässer mit Süßwasser 
der See definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sees
dạng số nhiều
Seen
Các ví dụ
Dieser See ist tief. 

Hồ này sâu.

02

biển, đại dương

Eine große Fläche Salzwasser 
die See definition and meaning
Các ví dụ
Das Meer ist blau. 

Biển có màu xanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng