Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sechzig
01
sáu mươi
Die Zahl, die nach neunundfünfzig kommt
Các ví dụ
Sechzig Sekunden sind eine Minute.
Sáu mươi giây là một phút.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sáu mươi
Sáu mươi giây là một phút.
LanGeek