Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sechzehn
01
mười sáu, mười sáu
Die Zahl, die nach fünfzehn kommt
Các ví dụ
Wir haben um sechzehn Uhr ein Treffen.
Chúng tôi có một cuộc họp lúc mười sáu giờ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mười sáu, mười sáu