Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sechzehn
01
mười sáu, mười sáu
Die Zahl, die nach fünfzehn kommt
Các ví dụ
Ich sehe sechzehn Vögel im Garten.
Tôi thấy mười sáu con chim trong vườn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mười sáu, mười sáu
Tôi thấy mười sáu con chim trong vườn.