die schöpfung
schöp
ˈʃœp
shoep
fung
fʊng
foong
schaffung

Định nghĩa và ý nghĩa của "schöpfung"trong tiếng Đức

Die Schöpfung
01

sự sáng tạo, tác phẩm

Das Entstehen oder Erschaffen von etwas, besonders in einem religiösen oder philosophischen Zusammenhang 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schöpfung
Các ví dụ
Die Schöpfung der Welt wird in vielen Religionen unterschiedlich erklärt. 

Sự sáng tạo của thế giới được giải thích khác nhau trong nhiều tôn giáo.

02

- , -

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng