die schätzung
schät
ˈʃɛ
she
zung
tsʊng
tsoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "schätzung"trong tiếng Đức

Die Schätzung
01

ước tính, đánh giá

Eine ungefähre Angabe oder Berechnung eines Werts 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schätzung
dạng số nhiều
Schätzungen
Các ví dụ
Die Schätzung war fast korrekt. 

Ước tính gần như chính xác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng