Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
Deutsch
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
español
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
sich schämen
/ˈʃɛːmən/
Verb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "schämen"trong tiếng Đức
sich schämen
ĐỘNG TỪ
01
-
, -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
schämte
quá khứ phân từ
geschämt
Các ví dụ
Man sollte sich nicht für Fehler
schämen
.
@langeek.co
Từ Gần
schälen
schädling
schädlich
schädigen
schwüle
schätzen
schätzung
schätzungsweise
schön
schönheitsideal
English
Deutsch
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
español
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng