Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schwül
01
ngột ngạt, oải
Sehr warm und feucht
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am schwülsten
so sánh hơn
schwüler
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ich mag keine schwüle Hitze, sie macht mich schnell müde.
Tôi không thích cái nóng o bức, nó làm tôi mệt mỏi nhanh chóng.



























