Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schwül
01
ngột ngạt, oải
Sehr warm und feucht
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am schwülsten
so sánh hơn
schwüler
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Es ist heute sehr schwül und drückend draußen.
Hôm nay bên ngoài rất oải và ngột ngạt.



























