das schwimmbad
schwimm
ˈʃvɪm
shvim
bad
ba:t
bat

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwimmbad"trong tiếng Đức

Das Schwimmbad
01

bể bơi, hồ bơi

Ein Ort, an dem Menschen schwimmen können 
das Schwimmbad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Schwimmbad(e)s
dạng số nhiều
Schwimmbäder
Các ví dụ
Im Sommer gehe ich oft ins Schwimmbad. 

Vào mùa hè, tôi thường đi đến bể bơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng