der schwiegervater
schwie
ˈʃvi:
shvi
ger
g
va
ˌfa:
fa
ter
t

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwiegervater"trong tiếng Đức

Der Schwiegervater
01

bố chồng, bố vợ

Der Vater des Ehepartners 
der Schwiegervater definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Schwiegerväter
giống đực số ít
Schwiegervater
giống cái số ít
Schwiegermutter
neutral form
Schwiegerelternteil
dạng sở hữu cách
Schwiegervaters
Các ví dụ
Mein Schwiegervater hilft mir oft im Garten. 

Bố chồng tôi thường giúp tôi trong vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng