die schwiegertochter
schwiegertochter
ʃvi:gɐtɔxtɐ
shvigtawkht

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwiegertochter"trong tiếng Đức

Die Schwiegertochter
01

con dâu, con gái dâu

Die Ehefrau des Sohnes oder der Tochter 
die Schwiegertochter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schwiegertochter
dạng số nhiều
Schwiegertöchter
Các ví dụ
Meine Schwiegertochter ist eine sehr nette Person. 

Con dâu của tôi là một người rất tốt bụng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng