die schwiegermutter
schwiegermutter
ʃvi:gɐmutɐ
shvigmoot

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwiegermutter"trong tiếng Đức

Die Schwiegermutter
01

mẹ chồng, mẹ vợ

Die Mutter des Ehepartners 
die Schwiegermutter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schwiegermutter
dạng số nhiều
Schwiegermütter
Các ví dụ
Meine Schwiegermutter backt oft leckere Kuchen. 

Mẹ chồng tôi thường nướng những chiếc bánh ngon.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng