Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Schweiz
01
Thụy Sĩ, Liên bang Thụy Sĩ
Land in Mitteleuropa mit mehreren Amtssprachen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schweiz
tên riêng
Các ví dụ
Er lebt seit zehn Jahren in der Schweiz.
Anh ấy đã sống ở Thụy Sĩ được mười năm.



























