das schweinefleisch
schwei
ˈʃvaɪ̯
shvai
nef
ˌnəf
nēf
leisch
laɪ̯ʃ
laish

Định nghĩa và ý nghĩa của "schweinefleisch"trong tiếng Đức

Das Schweinefleisch
01

thịt lợn, thịt heo

Das Fleisch vom Schwein 
das Schweinefleisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Schweinefleisch(e)s
Các ví dụ
Viele Menschen essen Schweinefleisch. 

Nhiều người ăn thịt lợn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng