die Schule
Pronunciation
/ˈʃuːlə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schule"trong tiếng Đức

Die Schule
01

trường học, cơ sở giáo dục

Ort, wo Kinder und Jugendliche lernen
die Schule definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schule
dạng số nhiều
Schulen
Các ví dụ
Meine Schule ist nicht weit.
Trường học của tôi không xa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng