Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Schuld
01
tội lỗi, trách nhiệm
Die Verantwortung für einen Fehler oder ein Vergehen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schuld
dạng số nhiều
Schulden
Các ví dụ
Niemand will die Schuld tragen.
Không ai muốn mang tội lỗi.
schuld
01
có tội, chịu trách nhiệm
Verantwortlich für einen Fehler oder Schaden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
không biến cách
Các ví dụ
Ich fühle mich nicht schuld.
Tôi không cảm thấy có lỗi.



























