Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Schritt
01
bước, bậc
Eine einzelne Bewegung beim Gehen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schritt(e)s
dạng số nhiều
Schritte
Các ví dụ
Er machte einen großen Schritt nach vorne.
Anh ấy đã thực hiện một bước tiến lớn về phía trước.



























