der schornstein
schornstein
ʃɔʁnʃtaɛ̯n
shawrnshtaen

Định nghĩa và ý nghĩa của "schornstein"trong tiếng Đức

Der Schornstein
01

ống khói, lò sưởi

Ein Rohr oder Turm, durch den Rauch aus einem Gebäude entweicht 
der Schornstein definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schornsteins
dạng số nhiều
Schornsteine
Các ví dụ
Der Rauch steigt aus dem Schornstein. 

Khói bốc lên từ ống khói.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng