Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Schornstein
[gender: masculine]
01
ống khói, lò sưởi
Ein Rohr oder Turm, durch den Rauch aus einem Gebäude entweicht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schornsteins
dạng số nhiều
Schornsteine
Các ví dụ
Kinder klettern nicht auf den Schornstein.
Trẻ em không trèo lên ống khói.



























