die schnelligkeit
schnelligkeit
ʃnɛlɪkaɪ̯t
shnelikait

Định nghĩa và ý nghĩa của "schnelligkeit"trong tiếng Đức

Die Schnelligkeit
01

tốc độ

Die Fähigkeit, sich schnell zu bewegen oder schnell zu handeln 
die Schnelligkeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schnelligkeit
Các ví dụ
Seine Schnelligkeit im Rennen war beeindruckend. 

Tốc độ của anh ấy trong cuộc đua thật ấn tượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng