schnell
schnell
ʃnɛl
shnel
gestellformellaktuellmo­tel

Định nghĩa và ý nghĩa của "schnell"trong tiếng Đức

schnell
01

nhanh, mau

In kurzer Zeit 
schnell definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
schnellste-
so sánh hơn
schneller
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Zug ist sehr schnell. 

Tàu rất nhanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng