schnell
Pronunciation
/ʃnɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schnell"trong tiếng Đức

schnell
[comparative form: schneller][superlative form: schnellste-]
01

nhanh, mau

In kurzer Zeit
schnell definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
schnellste-
so sánh hơn
schneller
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das war eine schnelle Antwort!
Đó là một câu trả lời nhanh chóng !
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng