Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schnell
[comparative form: schneller][superlative form: schnellste-]
01
nhanh, mau
In kurzer Zeit
Các ví dụ
Das war eine schnelle Antwort!
Đó là một câu trả lời nhanh chóng !
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhanh, mau