der schnee
schnee
ʃne:
shne

Định nghĩa và ý nghĩa của "schnee"trong tiếng Đức

Der Schnee
01

tuyết, trận tuyết rơi

Der weiße Niederschlag aus gefrorenem Wasser, der bei Kälte vom Himmel fällt 
der Schnee definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schnees
Các ví dụ
Heute fällt viel Schnee. 

Hôm nay rơi nhiều tuyết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng