der Schnee
Pronunciation
/ʃneː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schnee"trong tiếng Đức

Der Schnee
01

tuyết, trận tuyết rơi

Der weiße Niederschlag aus gefrorenem Wasser, der bei Kälte vom Himmel fällt
der Schnee definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schnees
Các ví dụ
Der Schnee glitzert in der Sonne.
Tuyết lấp lánh dưới ánh mặt trời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng