das Schmerzmittel
Pronunciation
/ˈʃmɛʁʦˌmɪtl̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schmerzmittel"trong tiếng Đức

Das Schmerzmittel
[gender: neuter]
01

thuốc giảm đau, thuốc giảm đau

Ein Medikament, das Schmerzen lindert
das Schmerzmittel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Schmerzmittels
dạng số nhiều
Schmerzmittel
Các ví dụ
Schmerzmittel helfen bei starken Schmerzen.
Thuốc giảm đau giúp giảm đau dữ dội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng