Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
Deutsch
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
español
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
schleichen
/ʃlaɪ̯çn/
or /shlaichn/
âm tiết
schleichen
ʃlaɪ̯çn
shlaichn
dễ nhầm lẫn
2
vần
0
phát âm gần giống
0
schleifen
schläfchen
Verb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "schleichen"trong tiếng Đức
schleichen
ĐỘNG TỪ
01
-
, -
thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
sein
quá khứ đơn
schlich
quá khứ phân từ
geschlichen
Các ví dụ
Sie schlich in ihr Zimmer.
@langeek.co
Từ Gần
schlechthin
schlecht
schlau
schlank
schlange
schleife
schlemmen
schlendern
schlicht
schließen
English
Deutsch
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
español
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng