schleichen
schleichen
ʃlaɪ̯çn
shlaichn
schleifenschläfchen

Định nghĩa và ý nghĩa của "schleichen"trong tiếng Đức

schleichen
01

- , -

thông tin ngữ pháp
bất quy tắc
trợ động từ
sein
quá khứ đơn
schlich
quá khứ phân từ
geschlichen
Các ví dụ
Sie schlich in ihr Zimmer. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng